thu tập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động gom góp, nhặt nhạnh những thứ rời rạc, phân tán để tập hợp lại thành một nơi, một khối thống nhất. Hành động này thường mang tính chủ đích, có mục tiêu cụ thể như để lưu trữ, nghiên cứu hoặc sử dụng sau này.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để thu tập các hiện vật khảo cổ. (Hành động gom góp các hiện vật rải rác về một chỗ.)
- Cô ấy có sở thích thu tập những con tem từ khắp nơi trên thế giới. (Hành động sưu tầm, tập hợp các con tem rời rạc.)
- Chúng ta cần thu tập đầy đủ chứng cứ trước khi kết luận. (Hành động gom nhặt các bằng chứng phân tán lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thu tập tư liệu": chỉ hành động có hệ thống nhằm tập hợp các tài liệu, văn bản liên quan đến một chủ đề nào đó để phục vụ cho công việc nghiên cứu, học tập.
- Công việc đầu tiên của một luận văn là thu tập tư liệu tham khảo.
- "Thu tập lực lượng": (cách dùng ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn chương hoặc bối cảnh cụ thể) chỉ việc tập hợp, quy tụ nhân lực, sức mạnh.
- Sau thất bại, vị tướng quyết định rút lui để thu tập lực lượng.
Biến thể và từ liên quan
- Sưu tập (động từ): có nghĩa gần giống, chỉ việc thu gom, tập hợp có chọn lọc những thứ cùng loại thành một bộ sưu tập, thường do sở thích cá nhân. "Thu tập" nhấn mạnh hơn vào hành động gom nhặt từ nhiều nơi về một mối.
- Tập hợp (động từ): chỉ hành động đưa nhiều thứ hoặc nhiều người về cùng một chỗ, một nhóm. "Thu tập" thường bao hàm ý nghĩa ban đầu là phải đi nhặt nhạnh, gom góp những thứ đang nằm rải rác.
- Thu thập (động từ): gần nghĩa nhất với "thu tập", thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại. "Thu thập" nhấn mạnh vào quá trình tiếp nhận và tích lũy thông tin, dữ liệu, số liệu.
Từ đồng nghĩa
- Gom góp: hành động nhặt nhạnh, thu lượm những thứ lẻ tẻ, nhỏ lẻ.
- Quy tụ: tập trung, tập hợp lại một nơi (thường dùng cho con người hoặc những thứ trừu tượng như tinh thần, ý chí).
- Thu lượm: nhặt lấy, thu nhận được (thường là kết quả, kinh nghiệm sau một quá trình).
Lưu ý sử dụng
- "Thu tập" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết, các văn bản học thuật hoặc hành chính hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, từ "thu thập" thường được dùng phổ biến và tự nhiên hơn với ý nghĩa tương đương.
- Thu nhặt lại một nơi: Thu tập tài liệu.